Biểu tượng của toàn bộ bảo tháp

Mái vòm, nơi chứa xá-lợi, có thể được coi là tượng trưng cho một chiếc bình chứa đầy Pháp, một bánh xe Pháp, một hoa sen hoặc vòng tròn của trái đất. Trục bảo tháp, như một trụ cột (yūpa), tượng trưng cho Pháp (giáo lý, con đường và sự chứng ngộ), và như cọc của thần Indra (Indra-khīla), nó tượng trưng cho sự vững chãi của Pháp và bản chất không thể lay chuyển của tâm trí tràn đầy Pháp; bảo tháp cũng tượng trưng cho núi Meru, nơi ở của chư thiên. Trên đỉnh của mái vòm bảo tháp là một cây cột (yaṣṭi) với chiếc lọng gồm các vật thể hình đĩa, tương tự với một cây Bồ-đề, tượng trưng cho sự giác ngộ của Đức Phật và tâm giác ngộ của Ngài.

Trong khi một bảo tháp đáng được tôn kính vì xá-lợi được tôn trí trong đó, nó cũng có tác dụng truyền cảm hứng vì các biểu tượng của các thành phần riêng biệt của nó hợp nhất lại với nhau để tạo nên một trạng thái tâm linh tổng thể. Toàn bộ tượng trưng cho tâm giác ngộ của một vị Phật (được biểu thị bằng cây cọc [yaṣṭi] và chiếc lọng với các vật thể hình đĩa như biểu tượng cây Bồ-đề) vượt lên trên thế giới của chư thiên và loài người (được biểu thị bằng trục và mái vòm). Biểu tượng cho thấy rằng tâm giác ngộ sinh khởi từ bên trong thế giới thông qua một quá trình phát triển tâm linh (được biểu thị bằng mái vòm như một biểu tượng hoa sen, hoặc như một chiếc bình đầy) trên nền tảng vững chắc của việc thực hành Pháp (được biểu thị bằng mái vòm như một bánh xe Pháp). Pháp này (bây giờ được tượng trưng bằng trục) cũng là con đường vượt thoát khỏi thế giới của loài người và chư thiên để đưa đến giác ngộ (được biểu thị bằng cây cột [yaṣṭi] và chiếc lọng với các vật thể hình đĩa, nằm trên đỉnh trục như phần trên cùng của nó). Một nhân cách (mái vòm như một chiếc bình/kumbha) tràn đầy Pháp như vậy thì đáng được tôn kính và có một tâm trí không lay chuyển (được biểu thị bằng cột trục như là cọc của thần Indra, với cây cột là phần mở rộng của nó). Tóm lại, chúng ta có thể nói rằng bảo tháp tượng trưng cho Pháp và những chuyển hóa mà nó mang lại cho một người thực hành nó, đạt đến đỉnh cao là giác ngộ. Do đó, không có gì ngạc nhiên khi vào thời kỳ đầu, các lớp khác nhau của cấu trúc bảo tháp được thấy một cách rõ ràng là tượng trưng cho các khía cạnh cụ thể của Pháp (giáo lý, con đường và sự giác ngộ) và bản chất của một vị Phật. Gustav Roth đã dịch, từ các phiên bản tiếng Tây Tạng của chúng, hai bản văn tiếng Sanskrit cổ mà chúng coi bảo tháp tượng trưng cho Pháp thân (Dharmakaya) theo nghĩa của 37 phẩm trợ đạo (bodhipakiya-dhamma) và một số phẩm chất tâm linh khác. Những văn bản này là Caitya-vibhāga-vinayabhāva Sūtra thế kỷ I CN, các đoạn trích của một bộ luật (vinaya) không được biết, và Stūpa-kakana-kārikā-vivecana thế kỷ II CN của bộ luật của Thuyết xuất thế bộ (Lokottaravādin). Mỗi lớp của cấu trúc bảo tháp tượng trưng cho một nhóm phẩm chất tâm linh được tu dưỡng, trong khi đỉnh tháp tượng trưng cho sức mạnh của một Như Lai (Tathagata).

Một đoạn văn thú vị khác được Roth trích dẫn, từ thế kỷ I CN là Căn bản thuyết Nhất thiết hữu bộ Tỳ-nại-da tạp sự (Mūlasarvāstivādin Vinaya Kudraka-vastu), cũng liên kết bảo tháp với các pháp trợ đạo (bodhipakiyadharma). Đoạn văn này đề cập đến sự diệt độ của Tôn giả Xá-lợi-phất (Śariputra), khi đó Tôn giả Ananda – người có xá-lợi của Xá-lợi-phất – thể hiện sự bất an. Đức Phật đã an ủi Tôn giả bằng cách hỏi rằng Xá-lợi-phất có mang theo giới (śila), định (samadhi), tuệ (prajña), giải thoát (vimukti) và giải thoát tri kiến (vimuktijñānadarśana) hay không. Nghĩa là, không chỉ xá-lợi của Xá-lợi-phất còn lại, ở nghĩa vật lý, mà các pháp ngài tu tập vẫn còn, tức Pháp thân (Dhammakaya) vẫn còn. Với những đoạn như vậy được ghi nhớ, sẽ rất tự nhiên khi các Phật tử coi bảo tháp không chỉ là nơi lưu giữ xá-lợi vật lý của một vị Phật hay một vị Thánh, mà còn tượng trưng cho những phẩm chất cốt lõi của Pháp mà một người như vậy đã thể hiện, và vẫn còn tồn tại, mời gọi những người khác thể hiện.

Trong đoạn văn Pāli nói về sự diệt độ của Tôn giả Xá-lợi-phất (S. IV. 161-163), các pháp trợ đạo không được đề cập cụ thể, và Đức Phật khuyên Tôn giả, ngay cả sau khi Đức Phật nhập Niết-bàn, hãy nương tựa chính mình và Pháp là nơi nương tựa. Điều này phải được thực hiện thông qua Tứ niệm xứ (satipaṭṭhāna), nhóm pháp đầu tiên trong danh sách Thất Bồ-đề phần. Tuy nhiên, trong hai đoạn văn Pāli nói về sự diệt độ của Đức Phật, có đề cập đến các pháp trợ đạo (mặc dù không phải bằng tên gọi này). Trong kinh Đại bát Niết-bàn (D. II. 120), Đức Phật liệt kê 37 pháp là những pháp mà Ngài biết và giảng dạy, và các đệ tử của Ngài nên thành thạo, quán chiếu và truyền bá rộng rãi để đời sống phạm hạnh được kéo dài và đem lại lợi ích và an lạc cho nhiều người. Sau đó, Ngài nói đến việc nhập Niết-bàn của mình sẽ diễn ra trong ba tháng nữa, và khuyên nhủ các đệ tử: “Các pháp hữu vi đều vô thường; hãy tinh tấn chớ có phóng dật”.

Trong Trung bộ (M. II. 24: 1-5), Tôn giả Ananda thỉnh cầu Đức Phật đảm bảo rằng khi Ngài diệt độ sẽ không có những tranh chấp trong các đệ tử của Ngài, hoặc gây hại cho nhiều người, như Tôn giả đã nghe nói rằng khi Mahāvīra, giáo chủ của Kỳ-na giáo qua đời, các đệ tử của ông đã có sự tranh chấp. Để trả lời, Đức Phật đã hỏi Tôn giả Ananda rằng liệu có bất kỳ Tỷ-kheo nào không đồng ý với những gì Ngài đã giảng dạy từ thắng trí (abhiññā) của Ngài hay không. Ngài tiếp tục ngụ ý rằng những điều này bao gồm con đường (magga) và sự thật về con đường (paipada); nếu có tranh chấp phát sinh sau khi Ngài diệt độ, chúng sẽ chỉ liên quan đến các giới luật không quan trọng.

Những đoạn kinh này đều nhấn mạnh quan niệm rằng, ngay cả khi một vị Phật hay A-la-hán diệt độ thì vẫn còn lại bản chất của con đường mà Ngài đã dạy và chứng ngộ, dưới hình thức 37 phẩm trợ đạo, và việc ghi nhớ những pháp này và thực hành chúng sẽ mang lại lợi ích to lớn cho mọi người. Sau khi Đức Phật nhập Niết-bàn, trong khi xá-lợi vật lý là quan trọng, thì Pháp lại còn quan trọng hơn, như Đức Phật đã nhấn mạnh với Vakkali khi Ngài nói, “Ai thấy Pháp là thấy Ta, ai thấy Ta là thấy Pháp”. Do đó, không có gì ngạc nhiên khi bảo tháp, trọng tâm chính của lòng sùng kính Phật giáo sơ kỳ, không chỉ lưu chứa xá-lợi của Đức Phật hay một vị Thánh, mà còn tượng trưng cho Pháp, hay Đức Phật dưới hình thức Pháp thân của Ngài. Trên thực tế, một phép so sánh mang tính biểu tượng như vậy giữa bảo tháp và Đức Phật đã được phản ánh trong các bộ luật (vinaya) đầu tiên, ở đó một bảo tháp được coi là có tài sản riêng của nó (đất đai và lễ vật), đôi khi nó được coi là “tài sản của Đức Phật”.

Cuối cùng, tôi muốn cố gắng nối kết các chức năng của bảo tháp như một nơi lưu giữ xá-lợi với chức năng của nó như một biểu tượng của Đức Phật, để chỉ ra cách bảo tháp có thể được coi là mô tả cả con người vật lý và tâm linh của Đức Phật. Bảo tháp cổ xưa lưu chứa xá-lợi của Đức Phật, tức một trong bốn đại (mahābhūta) tạo nên thân của Ngài, và nên được đặt tại “ngã tư đường” (cātummahāpathe) (D. II. 142). Ngay cả khi bỏ qua thực tế là mái vòm bảo tháp được gọi là kumbha, một phép ẩn dụ phổ biến chỉ cho phẩm cách, thì những sự kiện này cho thấy rằng ban đầu bảo tháp có thể được coi là mô hình của phẩm hạnh giác ngộ. Điều này có thể thấy từ một đoạn ở trong Tương ưng bộ (S. IV. 194-195). Ở đây, một phép so sánh được đưa ra mà ở đó một ngôi thành tượng trưng cho thân thể (kāya), người chủ của ngồi thành tượng trưng cho thức (viññāna), ngã tư đường (majjhe sighātako) tượng trưng cho bốn đại (đất, nước, gió và lửa), và lời chân thật tượng trưng cho Niết-bàn. Trong bảo tháp cổ xưa lưu giữ bốn đại của Đức Phật và tọa lạc ở ngã tư đường, mái vòm của nó có thể được nhìn thấy tượng trưng cho thân (kaya) của Ngài (Pháp cú kệ 40 coi thân/kāya giống như một chiếc bình/kumbha), xá-lợi tượng trưng cho bốn đại của thân thể Ngài, và trụ cột (yaṣṭi) ở giữa cùng chiếc lọng với các vật thể hình đĩa (và về sau là trục) tượng trưng cho thức (viññāa) của Ngài.

Ở bài viết này tôi hy vọng đã chỉ ra rằng, ngay trước khi có biểu tượng phức tạp trong truyền thống Kim cương thừa, bảo tháp ngay từ đầu đã phát triển thành hệ thống các biểu tượng liên kết và hỗ trợ lẫn nhau tượng trưng cho Pháp (giáo lý, con đường và sự chứng ngộ) và phẩm hạnh giác ngộ hiện thân cho đỉnh cao của việc thực hành Pháp.

Việt dịch: Nguyên Hiệp
Trích: Tính biểu tượng của các bảo tháp Phật giáo đầu tiên